TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

certainty equivalence

US/ ɪ.ˈkwɪv.lənts/ giọng máy của trình duyệt

certainty equivalence nghĩa là Mức qui đổi về tất định.

Nghĩa của certainty equivalence

Danh từ

  1. (econ) Mức qui đổi về tất định.

Câu hỏi thường gặp

certainty equivalence nghĩa là gì?

certainty equivalence (danh từ) nghĩa là Mức qui đổi về tất định.

certainty equivalence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của certainty equivalence: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈkwɪv.lənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.