TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

certainty

UK/ˈsɜːtn̩ti/ US/ˈsɝtn̩ti/ giọng máy của trình duyệt

certainty nghĩa là điều chắc chắn.

Nghĩa của certainty

Danh từ

  1. Điều chắc chắn.
    • imperialism will be abolished, that's a certaintychủ nghĩa đế quốc sẽ bị tiêu diệt, đó là một điều chắc chắn
  2. Vật đã nắm trong tay.
  3. Sự tin chắc, sự chắc chắn.

Dạng từ của certainty

Số nhiềucertainties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certainty

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của certainty

Cụm từ, thành ngữ với certainty

  • for a certainty — Chắc chắn không còn hồ nghi gì nữa.
  • to a certainty — Nhất định.
  • never quit certainty for (hope) — Chớ nên thả mồi bắt bóng.
  • certainty equivalence — Mức qui đổi về tất định.

Câu hỏi thường gặp

certainty nghĩa là gì?

certainty (danh từ) nghĩa là điều chắc chắn.

certainty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của certainty: giọng Anh (UK) /ˈsɜːtn̩ti/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝtn̩ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.