certifiably
giọng máy của trình duyệt
certifiably nghĩa là Xem certifiable.
Nghĩa của certifiably
Phó từ
- Xem certifiable
Dạng từ của certifiably
| So sánh hơn | more certifiably |
| So sánh nhất | most certifiably |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certifiably
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
certifiably nghĩa là gì?
certifiably (phó từ) nghĩa là Xem certifiable.