TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

certificate

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈtɪf.ɪ.kɪt/ US/sɚˈtɪf.ɪ.kət/ giọng máy của trình duyệt

certificate nghĩa là giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ, văn bằng.

Nghĩa của certificate

Danh từ

  1. Giấy chứng nhận; bằng.
    • a certificate of birthgiấy (chứng nhận) khai sinh
    • a certificate of healthgiấy chứng nhận sức khoẻ
  2. Chứng chỉ, văn bằng.

Ngoại động từ

  1. Cấp giấy chứng nhận.
  2. Cấp văn bằng.

Dạng từ của certificate

Số nhiềucertificates
Ngôi thứ ba số ítcertificates
Hiện tại phân từ (-ing)certificating
Quá khứ phân từcertificated
Quá khứcertificated
So sánh hơnmore certificate
So sánh nhấtmost certificate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certificate

Đồng nghĩa

Họ từ của certificate

Cụm từ, thành ngữ với certificate

  • certificate of deposit — Giấy chứng nhận tiền gửi.

Câu hỏi thường gặp

certificate nghĩa là gì?

certificate (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ, văn bằng.

certificate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của certificate: giọng Anh (UK) /səˈtɪf.ɪ.kɪt/, giọng Mỹ (US) /sɚˈtɪf.ɪ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.