certificate
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈtɪf.ɪ.kɪt/
US/sɚˈtɪf.ɪ.kət/
giọng máy của trình duyệt
certificate nghĩa là giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ, văn bằng.
Nghĩa của certificate
Danh từ
- Giấy chứng nhận; bằng.
- a certificate of birthgiấy (chứng nhận) khai sinh
- a certificate of healthgiấy chứng nhận sức khoẻ
- Chứng chỉ, văn bằng.
Ngoại động từ
- Cấp giấy chứng nhận.
- Cấp văn bằng.
Dạng từ của certificate
| Số nhiều | certificates |
| Ngôi thứ ba số ít | certificates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | certificating |
| Quá khứ phân từ | certificated |
| Quá khứ | certificated |
| So sánh hơn | more certificate |
| So sánh nhất | most certificate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certificate
Đồng nghĩa
Họ từ của certificate
Cụm từ, thành ngữ với certificate
- certificate of deposit — Giấy chứng nhận tiền gửi.
Câu hỏi thường gặp
certificate nghĩa là gì?
certificate (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ, văn bằng.
certificate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của certificate: giọng Anh (UK) /səˈtɪf.ɪ.kɪt/, giọng Mỹ (US) /sɚˈtɪf.ɪ.kət/.