certifiable
US/ˌsɜː.tə.ˈfɑɪ.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
certifiable nghĩa là có thể chứng nhận.
Nghĩa của certifiable
Tính từ
- Có thể chứng nhận.
Dạng từ của certifiable
| So sánh hơn | more certifiable |
| So sánh nhất | most certifiable |
| Số nhiều | certifiables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certifiable
Đồng nghĩa
Họ từ của certifiable
Câu hỏi thường gặp
certifiable nghĩa là gì?
certifiable (tính từ) nghĩa là có thể chứng nhận.
certifiable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của certifiable: giọng Mỹ (US) /ˌsɜː.tə.ˈfɑɪ.ə.bəl/.