TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

certifiable

US/ˌsɜː.tə.ˈfɑɪ.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

certifiable nghĩa là có thể chứng nhận.

Nghĩa của certifiable

Tính từ

  1. Có thể chứng nhận.

Dạng từ của certifiable

So sánh hơnmore certifiable
So sánh nhấtmost certifiable
Số nhiềucertifiables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certifiable

Đồng nghĩa

Họ từ của certifiable

Câu hỏi thường gặp

certifiable nghĩa là gì?

certifiable (tính từ) nghĩa là có thể chứng nhận.

certifiable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của certifiable: giọng Mỹ (US) /ˌsɜː.tə.ˈfɑɪ.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.