TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

certificate of deposit

US/ dɪ.ˈpɑː.zət/ giọng máy của trình duyệt

certificate of deposit nghĩa là Giấy chứng nhận tiền gửi.

Nghĩa của certificate of deposit

Danh từ

  1. (econ) Giấy chứng nhận tiền gửi.

Dạng từ của certificate of deposit

Số nhiềucertificates of deposit

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certificate of deposit

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

certificate of deposit nghĩa là gì?

certificate of deposit (danh từ) nghĩa là Giấy chứng nhận tiền gửi.

certificate of deposit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của certificate of deposit: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈpɑː.zət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.