TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ceruse

UK/sɪˈɹuːs/ giọng máy của trình duyệt

ceruse nghĩa là chì cacbonat.

Nghĩa của ceruse

Danh từ

  1. Hoá học Chì cacbonat.

Dạng từ của ceruse

Số nhiềuceruses

Câu hỏi thường gặp

ceruse nghĩa là gì?

ceruse (danh từ) nghĩa là chì cacbonat.

ceruse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ceruse: giọng Anh (UK) /sɪˈɹuːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.