ceruse
UK/sɪˈɹuːs/
giọng máy của trình duyệt
ceruse nghĩa là chì cacbonat.
Nghĩa của ceruse
Danh từ
- Hoá học Chì cacbonat.
Dạng từ của ceruse
| Số nhiều | ceruses |
Câu hỏi thường gặp
ceruse nghĩa là gì?
ceruse (danh từ) nghĩa là chì cacbonat.
ceruse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ceruse: giọng Anh (UK) /sɪˈɹuːs/.