cervelat
giọng máy của trình duyệt
cervelat nghĩa là xúc xích ngắn.
Nghĩa của cervelat
Danh từ
- Xúc xích ngắn.
Dạng từ của cervelat
| Số nhiều | cervelats |
Nguồn gốc từ cervelat
từ, từ, giảm nhẹ nghĩa của.
Câu hỏi thường gặp
cervelat nghĩa là gì?
cervelat (danh từ) nghĩa là xúc xích ngắn.