TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cervicitis

US/ˌsɜː.və.ˈsɑɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

cervicitis nghĩa là Chứng viêm cổ tử cung.

Nghĩa của cervicitis

Danh từ

  1. Chứng viêm cổ tử cung.

Dạng từ của cervicitis

Số nhiềucervicitides

Câu hỏi thường gặp

cervicitis nghĩa là gì?

cervicitis (danh từ) nghĩa là Chứng viêm cổ tử cung.

cervicitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cervicitis: giọng Mỹ (US) /ˌsɜː.və.ˈsɑɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.