TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cesser

UK/ˈsɛsə(ɹ)/ US/ˈsɛsə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

cesser nghĩa là Sự chấm dứt về pháp luật.

Nghĩa của cesser

Danh từ

  1. Sự chấm dứt về pháp luật.
    • cesser of termsự đình chỉ kỳ hạn

Dạng từ của cesser

Số nhiềucessers

Câu hỏi thường gặp

cesser nghĩa là gì?

cesser (danh từ) nghĩa là Sự chấm dứt về pháp luật.

cesser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cesser: giọng Anh (UK) /ˈsɛsə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛsə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.