TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cessation

US/sɛˈseɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

cessation nghĩa là sự dừng, sự ngừng.

Nghĩa của cessation

Danh từ

  1. Sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt.
    • cessation of hostilitiessự đình chiến

Dạng từ của cessation

Số nhiềucessations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cessation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cessation nghĩa là gì?

cessation (danh từ) nghĩa là sự dừng, sự ngừng.

cessation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cessation: giọng Mỹ (US) /sɛˈseɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.