TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cession

UK/ˈsɛʃən/ giọng máy của trình duyệt

cession nghĩa là sự nhượng lại, sự để lại, vật nhượng lại, vật để lại.

Nghĩa của cession

Danh từ

  1. Sự nhượng lại, sự để lại (đất đai, quyền hạn...).
  2. Vật nhượng lại, vật để lại.

Dạng từ của cession

Số nhiềucessions

Họ từ của cession

Câu hỏi thường gặp

cession nghĩa là gì?

cession (danh từ) nghĩa là sự nhượng lại, sự để lại, vật nhượng lại, vật để lại.

cession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cession: giọng Anh (UK) /ˈsɛʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.