TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cetane-number

giọng máy của trình duyệt

cetane-number nghĩa là chỉ số xetan.

Nghĩa của cetane-number

Danh từ

  1. Chỉ số xetan.

Dạng từ của cetane-number

Số nhiềucetane numbers

Câu hỏi thường gặp

cetane-number nghĩa là gì?

cetane-number (danh từ) nghĩa là chỉ số xetan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.