Ceylonese
giọng máy của trình duyệt
Ceylonese nghĩa là Xơ-ri-lan-ca.
Nghĩa của Ceylonese
Tính từ
- Thuộc Xơ-ri-lan-ca.
Danh từ
- Người Xơ-ri-lan-ca.
Dạng từ của Ceylonese
| So sánh hơn | more Ceylonese |
| So sánh nhất | most Ceylonese |
| Số nhiều | Ceyloneses |
Câu hỏi thường gặp
Ceylonese nghĩa là gì?
Ceylonese (tính từ, danh từ) nghĩa là Xơ-ri-lan-ca.