TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ceylonese

giọng máy của trình duyệt

Ceylonese nghĩa là Xơ-ri-lan-ca.

Nghĩa của Ceylonese

Tính từ

  1. Thuộc Xơ-ri-lan-ca.

Danh từ

  1. Người Xơ-ri-lan-ca.

Dạng từ của Ceylonese

So sánh hơnmore Ceylonese
So sánh nhấtmost Ceylonese
Số nhiềuCeyloneses

Câu hỏi thường gặp

Ceylonese nghĩa là gì?

Ceylonese (tính từ, danh từ) nghĩa là Xơ-ri-lan-ca.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.