cf.
US/kəmˈpɛɚ ˌwɪθ/
giọng máy của trình duyệt
cf. nghĩa là so sánh.
Nghĩa của cf.
Động từ
- So sánh.
- Xem thêm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cf.
Đồng nghĩa
Họ từ của cf.
Nguồn gốc từ cf.
Từ tiếng Latinh confer.
Câu hỏi thường gặp
cf. nghĩa là gì?
cf. (động từ) nghĩa là so sánh.
cf. phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cf.: giọng Mỹ (US) /kəmˈpɛɚ ˌwɪθ/.