TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cf.

US/kəmˈpɛɚ ˌwɪθ/ giọng máy của trình duyệt

cf. nghĩa là so sánh.

Nghĩa của cf.

Động từ

  1. So sánh.
  2. Xem thêm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cf.

Đồng nghĩa

Họ từ của cf.

Nguồn gốc từ cf.

Từ tiếng Latinh confer.

Câu hỏi thường gặp

cf. nghĩa là gì?

cf. (động từ) nghĩa là so sánh.

cf. phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cf.: giọng Mỹ (US) /kəmˈpɛɚ ˌwɪθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.