chadless perforation
US/ˈtʃæd.ləs ˌpɜː.fə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
chadless perforation nghĩa là đục lỗ không thủng.
Nghĩa của chadless perforation
Danh từ
- Tech Đục lỗ không thủng.
Câu hỏi thường gặp
chadless perforation nghĩa là gì?
chadless perforation (danh từ) nghĩa là đục lỗ không thủng.
chadless perforation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chadless perforation: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæd.ləs ˌpɜː.fə.ˈreɪ.ʃən/.