TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chadless tape

US/ˈtʃæd.ləs ˈteɪp/ giọng máy của trình duyệt

chadless tape nghĩa là Băng đột lỗ một phần (không thủng).

Nghĩa của chadless tape

Danh từ

  1. Tech Băng đột lỗ một phần (không thủng).

Câu hỏi thường gặp

chadless tape nghĩa là gì?

chadless tape (danh từ) nghĩa là Băng đột lỗ một phần (không thủng).

chadless tape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chadless tape: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæd.ləs ˈteɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.