TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chador

UK/ˈtʃɑːdə(ɹ)/ US/ˈtʃɑdɚ/ giọng máy của trình duyệt

chador nghĩa là chàng mạng.

Nghĩa của chador

Danh từ

  1. Chàng mạng.

Dạng từ của chador

Số nhiềuchadors

Câu hỏi thường gặp

chador nghĩa là gì?

chador (danh từ) nghĩa là chàng mạng.

chador phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chador: giọng Anh (UK) /ˈtʃɑːdə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑdɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.