TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaeta

UK/ˈkiːtə/ giọng máy của trình duyệt

chaeta nghĩa là lông cứng.

Nghĩa của chaeta

Danh từ

  1. Sinh học Lông cứng.

Dạng từ của chaeta

Số nhiềuchaetae

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaeta

Đồng nghĩa

Họ từ của chaeta

Câu hỏi thường gặp

chaeta nghĩa là gì?

chaeta (danh từ) nghĩa là lông cứng.

chaeta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaeta: giọng Anh (UK) /ˈkiːtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.