chaeta
UK/ˈkiːtə/
giọng máy của trình duyệt
chaeta nghĩa là lông cứng.
Nghĩa của chaeta
Danh từ
- Sinh học Lông cứng.
Dạng từ của chaeta
| Số nhiều | chaetae |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaeta
Đồng nghĩa
Họ từ của chaeta
Câu hỏi thường gặp
chaeta nghĩa là gì?
chaeta (danh từ) nghĩa là lông cứng.
chaeta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaeta: giọng Anh (UK) /ˈkiːtə/.