chafer
US/ˈtʃeɪ.fɜː/
giọng máy của trình duyệt
chafer nghĩa là Cockchafer.
Nghĩa của chafer
Danh từ
- Như Cockchafer.
Dạng từ của chafer
| Số nhiều | chafers |
Câu hỏi thường gặp
chafer nghĩa là gì?
chafer (danh từ) nghĩa là Cockchafer.
chafer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chafer: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪ.fɜː/.