chaff
UK/t͡ʃæf/
US/t͡ʃæf/
giọng máy của trình duyệt
chaff nghĩa là trấu, vỏ, rơm ra, bằm nhỏ.
Nghĩa của chaff
Danh từ
- Trấu, vỏ (hột).
- Rơm ra, bằm nhỏ (cho súc vật ăn).
- Nghĩa bóng Cái rơm rác, vật vô giá trị.
- Hàng không Mảnh (kim loại thả xuống để) nhiễu xạ.
- Lời nói đùa, lời nói giỡn, lời bỡn cợt, lời chế giễu, lời giễu cợt.
Ngoại động từ
- Băm (rơm rạ).
- Nói đùa, nói giỡn, bỡn cợt, chế giễu, giễu cợt.
Dạng từ của chaff
| Số nhiều | chaffs |
| Ngôi thứ ba số ít | chaffs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chaffing |
| Quá khứ phân từ | chaffed |
| Quá khứ | chaffed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaff
Đồng nghĩa
Họ từ của chaff
Cụm từ, thành ngữ với chaff
- to be caught with chaff — Bị lừa bịp một cách dễ dàng.
- to catch with chaff — Đánh lừa một cách dễ dàng.
- a grain of wheat in a bushel of chaff — Cố gắng mà kết quả chẳng ra sao, công dã tràng.
Câu hỏi thường gặp
chaff nghĩa là gì?
chaff (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trấu, vỏ, rơm ra, bằm nhỏ.
chaff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaff: giọng Anh (UK) /t͡ʃæf/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃæf/.