TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaff

UK/t͡ʃæf/ US/t͡ʃæf/ giọng máy của trình duyệt

chaff nghĩa là trấu, vỏ, rơm ra, bằm nhỏ.

Nghĩa của chaff

Danh từ

  1. Trấu, vỏ (hột).
  2. Rơm ra, bằm nhỏ (cho súc vật ăn).
  3. Nghĩa bóng Cái rơm rác, vật vô giá trị.
  4. Hàng không Mảnh (kim loại thả xuống để) nhiễu xạ.
  5. Lời nói đùa, lời nói giỡn, lời bỡn cợt, lời chế giễu, lời giễu cợt.

Ngoại động từ

  1. Băm (rơm rạ).
  2. Nói đùa, nói giỡn, bỡn cợt, chế giễu, giễu cợt.

Dạng từ của chaff

Số nhiềuchaffs
Ngôi thứ ba số ítchaffs
Hiện tại phân từ (-ing)chaffing
Quá khứ phân từchaffed
Quá khứchaffed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaff

Đồng nghĩa

Họ từ của chaff

Cụm từ, thành ngữ với chaff

  • to be caught with chaff — Bị lừa bịp một cách dễ dàng.
  • to catch with chaff — Đánh lừa một cách dễ dàng.
  • a grain of wheat in a bushel of chaff — Cố gắng mà kết quả chẳng ra sao, công dã tràng.

Câu hỏi thường gặp

chaff nghĩa là gì?

chaff (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trấu, vỏ, rơm ra, bằm nhỏ.

chaff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaff: giọng Anh (UK) /t͡ʃæf/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.