chafe
US/t͡ʃeɪf/
giọng máy của trình duyệt
chafe nghĩa là sự chà xát, chỗ trầy da, chỗ phồng giộp lên, chà xát.
Nghĩa của chafe
Danh từ
- Sự chà xát.
- Chỗ trầy da, chỗ phồng giộp lên (ở da).
- Chỗ xơ ra (sợi dây).
- Sự chọc tức, sự trêu tức; sự nổi cáu, sự nổi giận.
- to be in a chafenổi cáu, nổi giận
Ngoại động từ
- Chà xát, xoa (tay cho nóng).
- Làm trầy, làm phồng (da).
- Cọ cho xơ ra (sợi dây).
- Làm tức mình, làm bực dọc; chọc tức, trêu tức.
Nội động từ
- Chà xát cọ.
- Trầy, phồng lên (da).
- Xơ ra (dây).
- Bực mình, cáu tiết, phát cáu, nổi giận.
Dạng từ của chafe
| Số nhiều | chafes |
| Ngôi thứ ba số ít | chafes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chafing |
| Quá khứ phân từ | chafed |
| Quá khứ | chafed |
Họ từ của chafe
Câu hỏi thường gặp
chafe nghĩa là gì?
chafe (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự chà xát, chỗ trầy da, chỗ phồng giộp lên, chà xát.
chafe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chafe: giọng Mỹ (US) /t͡ʃeɪf/.