TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaff-cutter

US/ˈtʃæf.ˈkə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

chaff-cutter nghĩa là máy băm thức ăn.

Nghĩa của chaff-cutter

Danh từ

  1. Máy băm thức ăn (cho súc vật).

Dạng từ của chaff-cutter

Số nhiềuchaff cutters

Câu hỏi thường gặp

chaff-cutter nghĩa là gì?

chaff-cutter (danh từ) nghĩa là máy băm thức ăn.

chaff-cutter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaff-cutter: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæf.ˈkə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.