chaff-cutter
US/ˈtʃæf.ˈkə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
chaff-cutter nghĩa là máy băm thức ăn.
Nghĩa của chaff-cutter
Danh từ
- Máy băm thức ăn (cho súc vật).
Dạng từ của chaff-cutter
| Số nhiều | chaff cutters |
Câu hỏi thường gặp
chaff-cutter nghĩa là gì?
chaff-cutter (danh từ) nghĩa là máy băm thức ăn.
chaff-cutter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaff-cutter: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæf.ˈkə.tɜː/.