chaffer
UK/ˈtʃæfə/
US/ˈt͡ʃæfɚ/
giọng máy của trình duyệt
chaffer nghĩa là người hay nói đùa, người hay bỡn cợt, sự cò kè, sự mặc cả.
Nghĩa của chaffer
Danh từ
- Người hay nói đùa, người hay bỡn cợt, người hay chế giễu, người hay giễu cợt.
- Sự cò kè, sự mặc cả.
Động từ
- Cò kè, mặc cả.
- + away Bán lỗ.
- Đấu khẩu.
- Chuyện trò huyên thiên, nói chuyện huyên thiên.
Dạng từ của chaffer
| Ngôi thứ ba số ít | chaffers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chaffering |
| Quá khứ phân từ | chaffered |
| Quá khứ | chaffered |
| Số nhiều | chaffers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaffer
Đồng nghĩa
Họ từ của chaffer
Cụm từ, thành ngữ với chaffer
- to chaffer away one's time — Cò kè mất thì giờ.
Câu hỏi thường gặp
chaffer nghĩa là gì?
chaffer (danh từ, động từ) nghĩa là người hay nói đùa, người hay bỡn cợt, sự cò kè, sự mặc cả.
chaffer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaffer: giọng Anh (UK) /ˈtʃæfə/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæfɚ/.