TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chafferer

US/ˈtʃæ.fɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

chafferer nghĩa là người hay mặc cả.

Nghĩa của chafferer

Danh từ

  1. Người hay mặc cả.

Dạng từ của chafferer

Số nhiềuchafferers

Câu hỏi thường gặp

chafferer nghĩa là gì?

chafferer (danh từ) nghĩa là người hay mặc cả.

chafferer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chafferer: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.fɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.