TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaffinch

UK/ˈt͡ʃæfɪnt͡ʃ/ US/ˈt͡ʃæfɪnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

chaffinch nghĩa là chim mai hoa.

Nghĩa của chaffinch

Danh từ

  1. Động vật học Chim mai hoa.

Dạng từ của chaffinch

Số nhiềuchaffinches

Câu hỏi thường gặp

chaffinch nghĩa là gì?

chaffinch (danh từ) nghĩa là chim mai hoa.

chaffinch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaffinch: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæfɪnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæfɪnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.