TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaffy

US/ˈtʃæ.fi/ giọng máy của trình duyệt

chaffy nghĩa là nhiều trấu, giống như trấu, vô giá trị.

Nghĩa của chaffy

Tính từ

  1. Nhiều trấu, giống như trấu.
  2. Vô giá trị, như rơm rác.

Dạng từ của chaffy

So sánh hơnchaffier
So sánh nhấtchaffiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaffy

Đồng nghĩa

Họ từ của chaffy

Câu hỏi thường gặp

chaffy nghĩa là gì?

chaffy (tính từ) nghĩa là nhiều trấu, giống như trấu, vô giá trị.

chaffy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaffy: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.