chaffy
US/ˈtʃæ.fi/
giọng máy của trình duyệt
chaffy nghĩa là nhiều trấu, giống như trấu, vô giá trị.
Nghĩa của chaffy
Tính từ
- Nhiều trấu, giống như trấu.
- Vô giá trị, như rơm rác.
Dạng từ của chaffy
| So sánh hơn | chaffier |
| So sánh nhất | chaffiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaffy
Đồng nghĩa
Họ từ của chaffy
Câu hỏi thường gặp
chaffy nghĩa là gì?
chaffy (tính từ) nghĩa là nhiều trấu, giống như trấu, vô giá trị.
chaffy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaffy: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.fi/.