TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chafing-dish

US/ˈtʃeɪ.fiɳ.ˈdɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

chafing-dish nghĩa là lò hâm.

Nghĩa của chafing-dish

Danh từ

  1. Lò hâm (để ở bàn ăn).

Dạng từ của chafing-dish

Số nhiềuchafing dishes

Câu hỏi thường gặp

chafing-dish nghĩa là gì?

chafing-dish (danh từ) nghĩa là lò hâm.

chafing-dish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chafing-dish: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪ.fiɳ.ˈdɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.