Chagatai
US/ˈt͡ʃɑːɡətaɪ/
giọng máy của trình duyệt
Chagatai nghĩa là sát hợp đài.
Nghĩa của Chagatai
Danh từ riêng
- Sát Hợp Đài.
Câu hỏi thường gặp
Chagatai nghĩa là gì?
Chagatai (danh từ riêng) nghĩa là sát hợp đài.
Chagatai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Chagatai: giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɑːɡətaɪ/.