TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chain-bridge

US/ˈtʃeɪn.ˈbrɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

chain-bridge nghĩa là cầu dây xích.

Nghĩa của chain-bridge

Danh từ

  1. Cầu dây xích (cầu treo bằng dây xích).

Dạng từ của chain-bridge

Số nhiềuchain bridges

Câu hỏi thường gặp

chain-bridge nghĩa là gì?

chain-bridge (danh từ) nghĩa là cầu dây xích.

chain-bridge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chain-bridge: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪn.ˈbrɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.