TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chain code

US/ˈtʃeɪn ˈkoʊd/ giọng máy của trình duyệt

chain code nghĩa là mã chuỗi.

Nghĩa của chain code

Danh từ

  1. Tech Mã chuỗi.

Dạng từ của chain code

Số nhiềuchain codes

Câu hỏi thường gặp

chain code nghĩa là gì?

chain code (danh từ) nghĩa là mã chuỗi.

chain code phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chain code: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪn ˈkoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.