TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chain command

US/ˈtʃeɪn kə.ˈmænd/ giọng máy của trình duyệt

chain command nghĩa là lệnh chuỗi.

Nghĩa của chain command

Danh từ

  1. Tech Lệnh chuỗi.

Câu hỏi thường gặp

chain command nghĩa là gì?

chain command (danh từ) nghĩa là lệnh chuỗi.

chain command phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chain command: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪn kə.ˈmænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.