TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chain-gang

US/ˈtʃeɪn.ˈɡæŋ/ giọng máy của trình duyệt

chain-gang nghĩa là đoàn tù đày.

Nghĩa của chain-gang

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đoàn tù bị xích vào với nhau, đoàn tù đày.

Dạng từ của chain-gang

Số nhiềuchain gangs

Câu hỏi thường gặp

chain-gang nghĩa là gì?

chain-gang (danh từ) nghĩa là đoàn tù đày.

chain-gang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chain-gang: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪn.ˈɡæŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.