TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chain inference

US/ˈtʃeɪn ˈɪn.fə.rənts/ giọng máy của trình duyệt

chain inference nghĩa là phép nội suy chuỗi.

Nghĩa của chain inference

Danh từ

  1. Tech Phép nội suy chuỗi.

Câu hỏi thường gặp

chain inference nghĩa là gì?

chain inference (danh từ) nghĩa là phép nội suy chuỗi.

chain inference phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chain inference: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪn ˈɪn.fə.rənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.