TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chain-mail

US/ˈtʃeɪn.ˈmeɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

chain-mail nghĩa là Áo giáp hợp bởi những vòng kim loại xâu vào nhau.

Nghĩa của chain-mail

Danh từ

  1. Áo giáp hợp bởi những vòng kim loại xâu vào nhau.

Dạng từ của chain-mail

Số nhiềuchain mails

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chain-mail

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chain-mail nghĩa là gì?

chain-mail (danh từ) nghĩa là Áo giáp hợp bởi những vòng kim loại xâu vào nhau.

chain-mail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chain-mail: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪn.ˈmeɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.