chain-mail
US/ˈtʃeɪn.ˈmeɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
chain-mail nghĩa là Áo giáp hợp bởi những vòng kim loại xâu vào nhau.
Nghĩa của chain-mail
Danh từ
- Áo giáp hợp bởi những vòng kim loại xâu vào nhau.
Dạng từ của chain-mail
| Số nhiều | chain mails |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chain-mail
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chain-mail nghĩa là gì?
chain-mail (danh từ) nghĩa là Áo giáp hợp bởi những vòng kim loại xâu vào nhau.
chain-mail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chain-mail: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪn.ˈmeɪɫ/.