TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chain of command

giọng máy của trình duyệt

chain of command nghĩa là chuỗi chỉ huy.

Nghĩa của chain of command

Danh từ

  1. Chuỗi chỉ huy.

Dạng từ của chain of command

Số nhiềuchains of command

Câu hỏi thường gặp

chain of command nghĩa là gì?

chain of command (danh từ) nghĩa là chuỗi chỉ huy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.