TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chained addressing

US/ˈtʃeɪnd ə.ˈdrɛ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

chained addressing nghĩa là Định địa chỉ nối kết.

Nghĩa của chained addressing

Danh từ

  1. Tech Định địa chỉ nối kết.

Câu hỏi thường gặp

chained addressing nghĩa là gì?

chained addressing (danh từ) nghĩa là Định địa chỉ nối kết.

chained addressing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chained addressing: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪnd ə.ˈdrɛ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.