chainlet
giọng máy của trình duyệt
chainlet nghĩa là dây xích nhỏ.
Nghĩa của chainlet
Danh từ
- Dây xích nhỏ.
Dạng từ của chainlet
| Số nhiều | chainlets |
Câu hỏi thường gặp
chainlet nghĩa là gì?
chainlet (danh từ) nghĩa là dây xích nhỏ.
chainlet nghĩa là dây xích nhỏ.
| Số nhiều | chainlets |
chainlet (danh từ) nghĩa là dây xích nhỏ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.