TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chainlet

giọng máy của trình duyệt

chainlet nghĩa là dây xích nhỏ.

Nghĩa của chainlet

Danh từ

  1. Dây xích nhỏ.

Dạng từ của chainlet

Số nhiềuchainlets

Câu hỏi thường gặp

chainlet nghĩa là gì?

chainlet (danh từ) nghĩa là dây xích nhỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.