chainsaw
UK/ˈt͡ʃeɪnˌsɔː/
US/ˈt͡ʃeɪnˌsɔ/
giọng máy của trình duyệt
chainsaw nghĩa là cưa máy, máy cưa xích.
Nghĩa của chainsaw
Danh từ
- Cưa máy, máy cưa xích.
Dạng từ của chainsaw
| Số nhiều | chainsaws |
Câu hỏi thường gặp
chainsaw nghĩa là gì?
chainsaw (danh từ) nghĩa là cưa máy, máy cưa xích.
chainsaw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chainsaw: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃeɪnˌsɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃeɪnˌsɔ/.