TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chainsaw

UK/ˈt͡ʃeɪnˌsɔː/ US/ˈt͡ʃeɪnˌsɔ/ giọng máy của trình duyệt

chainsaw nghĩa là cưa máy, máy cưa xích.

Nghĩa của chainsaw

Danh từ

  1. Cưa máy, máy cưa xích.

Dạng từ của chainsaw

Số nhiềuchainsaws

Câu hỏi thường gặp

chainsaw nghĩa là gì?

chainsaw (danh từ) nghĩa là cưa máy, máy cưa xích.

chainsaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chainsaw: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃeɪnˌsɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃeɪnˌsɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.