TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chair! chair!

giọng máy của trình duyệt

chair! chair! nghĩa là Trật tự! trật tự!.

Nghĩa của chair! chair!

Cụm từ

  1. Trật tự! trật tự!

Câu hỏi thường gặp

chair! chair! nghĩa là gì?

chair! chair! (cụm từ) nghĩa là Trật tự! trật tự!.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.