TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chair-car

US/ˈtʃɛr.ˈkɑːr/ giọng máy của trình duyệt

chair-car nghĩa là toa xe dành riêng.

Nghĩa của chair-car

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (ngành đường sắt) toa xe dành riêng.

Dạng từ của chair-car

Số nhiềuchair cars

Câu hỏi thường gặp

chair-car nghĩa là gì?

chair-car (danh từ) nghĩa là toa xe dành riêng.

chair-car phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chair-car: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛr.ˈkɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.