chair-car
US/ˈtʃɛr.ˈkɑːr/
giọng máy của trình duyệt
chair-car nghĩa là toa xe dành riêng.
Nghĩa của chair-car
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (ngành đường sắt) toa xe dành riêng.
Dạng từ của chair-car
| Số nhiều | chair cars |
Câu hỏi thường gặp
chair-car nghĩa là gì?
chair-car (danh từ) nghĩa là toa xe dành riêng.
chair-car phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chair-car: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛr.ˈkɑːr/.