chakravartin
UK/ˌt͡ʃʌkɹəˈvɑɹtɪn/
US/ˌt͡ʃʌkɹəˈvɑɹtɪn/
giọng máy của trình duyệt
chakravartin nghĩa là chuyển luân vương, chuyển luân thánh vương.
Nghĩa của chakravartin
Danh từ
- Chuyển Luân Vương, Chuyển Luân Thánh Vương.
Dạng từ của chakravartin
| Số nhiều | chakravartins |
Câu hỏi thường gặp
chakravartin nghĩa là gì?
chakravartin (danh từ) nghĩa là chuyển luân vương, chuyển luân thánh vương.
chakravartin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chakravartin: giọng Anh (UK) /ˌt͡ʃʌkɹəˈvɑɹtɪn/, giọng Mỹ (US) /ˌt͡ʃʌkɹəˈvɑɹtɪn/.