TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chakravartin

UK/ˌt͡ʃʌkɹəˈvɑɹtɪn/ US/ˌt͡ʃʌkɹəˈvɑɹtɪn/ giọng máy của trình duyệt

chakravartin nghĩa là chuyển luân vương, chuyển luân thánh vương.

Nghĩa của chakravartin

Danh từ

  1. Chuyển Luân Vương, Chuyển Luân Thánh Vương.

Dạng từ của chakravartin

Số nhiềuchakravartins

Câu hỏi thường gặp

chakravartin nghĩa là gì?

chakravartin (danh từ) nghĩa là chuyển luân vương, chuyển luân thánh vương.

chakravartin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chakravartin: giọng Anh (UK) /ˌt͡ʃʌkɹəˈvɑɹtɪn/, giọng Mỹ (US) /ˌt͡ʃʌkɹəˈvɑɹtɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.