chalaza
UK/kəˈleɪzə/
US/kəˈleɪzə/
giọng máy của trình duyệt
chalaza nghĩa là dây treo, điểm hợp.
Nghĩa của chalaza
Danh từ
- Dây treo, điểm hợp.
Dạng từ của chalaza
| Số nhiều | chalazas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chalaza
Đồng nghĩa
Họ từ của chalaza
Câu hỏi thường gặp
chalaza nghĩa là gì?
chalaza (danh từ) nghĩa là dây treo, điểm hợp.
chalaza phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chalaza: giọng Anh (UK) /kəˈleɪzə/, giọng Mỹ (US) /kəˈleɪzə/.