Chakri
giọng máy của trình duyệt
Chakri nghĩa là chất tri, chakri.
Nghĩa của Chakri
Danh từ riêng
- Chakri, Chất Tri.
Câu hỏi thường gặp
Chakri nghĩa là gì?
Chakri (danh từ riêng) nghĩa là chất tri, chakri.
Chakri nghĩa là chất tri, chakri.
Chakri (danh từ riêng) nghĩa là chất tri, chakri.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.