TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chalazion

UK/kəˈleɪzi.ən/ US/kəˈleɪzi.ən/ giọng máy của trình duyệt

chalazion nghĩa là chắp.

Nghĩa của chalazion

Danh từ

  1. Chắp.

Dạng từ của chalazion

Số nhiềuchalazions

Câu hỏi thường gặp

chalazion nghĩa là gì?

chalazion (danh từ) nghĩa là chắp.

chalazion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalazion: giọng Anh (UK) /kəˈleɪzi.ən/, giọng Mỹ (US) /kəˈleɪzi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.