TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chalcedony

UK/kælˈsɛd.ə.ni/ US/kælˈsɛd.ə.ni/ giọng máy của trình duyệt

chalcedony nghĩa là chanxeđon, chan-xe-đon.

Nghĩa của chalcedony

Danh từ

  1. Khoáng chất Chanxeđon.

Dạng từ của chalcedony

Số nhiềuchalcedonies

Câu hỏi thường gặp

chalcedony nghĩa là gì?

chalcedony (danh từ) nghĩa là chanxeđon, chan-xe-đon.

chalcedony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalcedony: giọng Anh (UK) /kælˈsɛd.ə.ni/, giọng Mỹ (US) /kælˈsɛd.ə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.