chalcedony
UK/kælˈsɛd.ə.ni/
US/kælˈsɛd.ə.ni/
giọng máy của trình duyệt
chalcedony nghĩa là chanxeđon, chan-xe-đon.
Nghĩa của chalcedony
Danh từ
- Khoáng chất Chanxeđon.
Dạng từ của chalcedony
| Số nhiều | chalcedonies |
Câu hỏi thường gặp
chalcedony nghĩa là gì?
chalcedony (danh từ) nghĩa là chanxeđon, chan-xe-đon.
chalcedony phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chalcedony: giọng Anh (UK) /kælˈsɛd.ə.ni/, giọng Mỹ (US) /kælˈsɛd.ə.ni/.