chaldron
US/ˈtʃɔl.drən/
giọng máy của trình duyệt
chaldron nghĩa là sanđron.
Nghĩa của chaldron
Danh từ
- Sanđron (đơn vị đo than bằng 1, 66m3).
Dạng từ của chaldron
| Số nhiều | chaldrons |
Câu hỏi thường gặp
chaldron nghĩa là gì?
chaldron (danh từ) nghĩa là sanđron.
chaldron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaldron: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɔl.drən/.