TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaldron

US/ˈtʃɔl.drən/ giọng máy của trình duyệt

chaldron nghĩa là sanđron.

Nghĩa của chaldron

Danh từ

  1. Sanđron (đơn vị đo than bằng 1, 66m3).

Dạng từ của chaldron

Số nhiềuchaldrons

Câu hỏi thường gặp

chaldron nghĩa là gì?

chaldron (danh từ) nghĩa là sanđron.

chaldron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaldron: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɔl.drən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.