chalcography
giọng máy của trình duyệt
chalcography nghĩa là thuật khắc đồng.
Nghĩa của chalcography
Danh từ
- Thuật khắc đồng.
Câu hỏi thường gặp
chalcography nghĩa là gì?
chalcography (danh từ) nghĩa là thuật khắc đồng.
chalcography nghĩa là thuật khắc đồng.
chalcography (danh từ) nghĩa là thuật khắc đồng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.