chalcopyrite
UK/ˌkæl.kəˈpaɪˌɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌkæl.kəˈpaɪˌɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt
chalcopyrite nghĩa là Chancopirit.
Nghĩa của chalcopyrite
Danh từ
- Khoáng chất Chancopirit.
Dạng từ của chalcopyrite
| Số nhiều | chalcopyrites |
Câu hỏi thường gặp
chalcopyrite nghĩa là gì?
chalcopyrite (danh từ) nghĩa là Chancopirit.
chalcopyrite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chalcopyrite: giọng Anh (UK) /ˌkæl.kəˈpaɪˌɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌkæl.kəˈpaɪˌɹaɪt/.