TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chalcopyrite

UK/ˌkæl.kəˈpaɪˌɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˌkæl.kəˈpaɪˌɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

chalcopyrite nghĩa là Chancopirit.

Nghĩa của chalcopyrite

Danh từ

  1. Khoáng chất Chancopirit.

Dạng từ của chalcopyrite

Số nhiềuchalcopyrites

Câu hỏi thường gặp

chalcopyrite nghĩa là gì?

chalcopyrite (danh từ) nghĩa là Chancopirit.

chalcopyrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalcopyrite: giọng Anh (UK) /ˌkæl.kəˈpaɪˌɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌkæl.kəˈpaɪˌɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.