TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chalk out

giọng máy của trình duyệt

chalk out nghĩa là đề ra, vạc.

Nghĩa của chalk out

Cụm động từ

  1. Đề ra, vạc (kế hoạch để thực hiện).

Dạng từ của chalk out

Ngôi thứ ba số ítchalks out
Hiện tại phân từ (-ing)chalking out
Quá khứ phân từchalked out
Quá khứchalked out

Câu hỏi thường gặp

chalk out nghĩa là gì?

chalk out (cụm động từ) nghĩa là đề ra, vạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.