chalk out Nghegiọng máy của trình duyệt chalk out nghĩa là đề ra, vạc. Nghĩa của chalk out Cụm động từ Đề ra, vạc (kế hoạch để thực hiện). Dạng từ của chalk out Ngôi thứ ba số ítchalks outHiện tại phân từ (-ing)chalking outQuá khứ phân từchalked outQuá khứchalked out Câu hỏi thường gặp chalk out nghĩa là gì?chalk out (cụm động từ) nghĩa là đề ra, vạc.